Bước tới nội dung

melon-belly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛ.lən.ˈbɛ.li/

Danh từ

melon-belly /ˈmɛ.lən.ˈbɛ.li/

  1. Người bụng phệ.

Tham khảo