Bước tới nội dung

melon-cutting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛ.lən.ˈkət.tiɳ/

Danh từ

melon-cutting /ˈmɛ.lən.ˈkət.tiɳ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)