mendicité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.di.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mendicité /mɑ̃.di.si.te/ |
mendicités /mɑ̃.di.si.te/ |
mendicité gc /mɑ̃.di.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mendicité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)