merchantman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

merchantman /ˈmɜː.tʃənt.mən/

  1. Thuyền buôn, tàu buôn.

Tham khảo[sửa]