mescaline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛs.kə.lən/
Danh từ
mescaline /ˈmɛs.kə.lən/
- Như mescalin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mescaline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /mɛs.ka.lin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mescaline /mɛs.ka.lin/ |
mescaline /mɛs.ka.lin/ |
mescaline gc /mɛs.ka.lin/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Metcalin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mescaline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)