mesurable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mǝ.zy.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mesurable /mǝ.zy.ʁabl/ |
mesurables /mǝ.zy.ʁabl/ |
| Giống cái | mesurable /mǝ.zy.ʁabl/ |
mesurables /mǝ.zy.ʁabl/ |
mesurable /mǝ.zy.ʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mesurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)