Bước tới nội dung

mesurable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mǝ.zy.ʁabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực mesurable
/mǝ.zy.ʁabl/
mesurables
/mǝ.zy.ʁabl/
Giống cái mesurable
/mǝ.zy.ʁabl/
mesurables
/mǝ.zy.ʁabl/

mesurable /mǝ.zy.ʁabl/

  1. Đo được.
    Grandeur mesurable — đại lượng đo được

Tham khảo