metadatos
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Galicia
- Từ có tiền tố meta- tiếng Galicia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- gl:Máy tính
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có tiền tố meta- tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/atos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/atos/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- es:Máy tính