metameter
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
metameter
- (Thống kê) Độ đo được biến đổi (khi phép biến đổi không phụ thuộc vào các tham số).
- Dose m. (toán kinh tế) liều lượng đã biến đổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “metameter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)