Bước tới nội dung

metamorphose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌfoʊz/

Ngoại động từ

metamorphose ngoại động từ /.ˌfoʊz/

  1. (+ to, into) Biến hình, biến hoá.
  2. (Sinh vật học) Gây biến thái.

Chia động từ

Tham khảo