metermål
Giao diện
Tiếng Na Uy
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | metermål | metermålet |
| Số nhiều | metermål | metermåla, metermålene |
Danh từ
metermål gđ
Xem thêm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “metermål”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)