miễu
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Âm phi Hán-Việt của tiếng Trung Quốc 廟 (HV: miếu). Điệp thức của miếu.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| miəʔəw˧˥ | miəw˧˩˨ | miəw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| miə̰w˩˧ | miəw˧˩ | miə̰w˨˨ | |
Phồn thể
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
miễu
Dịch
- Tiếng Anh: small temple
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “miễu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)