Bước tới nội dung

mightily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑɪ.tə.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

mightily /ˈmɑɪ.tə.li/

  1. Mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội.
  2. (Thông tục) Cực kỳ, rất, hết sức.
    to be mightily pleased — hết sức hài lòng

Tham khảo