Bước tới nội dung

milk-loaf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪɫk.ˈloʊf/

Danh từ

milk-loaf /ˈmɪɫk.ˈloʊf/

  1. Bánh mì trắng làm với sữa.

Tham khảo