Bước tới nội dung

millésime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.le.zim/

Danh từ

Số ít Số nhiều
millésime
/mi.le.zim/
millésimes
/mi.le.zim/

millésime /mi.le.zim/

  1. Con số hàng nghìn (trong niên hiệu).
  2. Niên hiệu (của đồng tiền.. ).

Tham khảo