milliardième

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

milliardième

  1. Thứ một tỷ.
  2. Phần tỷ.

Danh từ[sửa]

milliardième

  1. Phần tỷ.
    Un milliardième — một phần tỷ

Tham khảo[sửa]