Bước tới nội dung

minute-gun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪ.nət.ˈɡən/

Danh từ

minute-gun /ˈmɪ.nət.ˈɡən/

  1. Tiếng súng bắn cách quãng từng khúc.

Tham khảo