Bước tới nội dung

miracle-monger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɪr.ɪ.kəl.ˈməŋ.ɡɜː/

Danh từ

miracle-monger /ˈmɪr.ɪ.kəl.ˈməŋ.ɡɜː/

  1. Kẻ bịp bợm, tên đại bịp.

Tham khảo