mirette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mirette /mi.ʁɛt/ |
mirettes /mi.ʁɛt/ |
mirette gc /mi.ʁɛt/
- (Thông tục) Con mắt.
- De belles mirettes — đôi mắt đẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mirette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)