Bước tới nội dung

mis-spend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

mis-spend ngoại động từ mis-spent /'mis'spent/

  1. Tiêu phí, bỏ phí, uổng phí.
    mis-spent youth — tuổi xuân bỏ phí

Tham khảo