misclassify
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Động từ
[sửa]misclassify (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít misclassifies, phân từ hiện tại misclassifying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ misclassified)
misclassify (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít misclassifies, phân từ hiện tại misclassifying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ misclassified)