mitoyenneté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.twa.jɛn.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mitoyenneté /mi.twa.jɛn.te/ |
mitoyenneté /mi.twa.jɛn.te/ |
mitoyenneté gc /mi.twa.jɛn.te/
- Tình trạng chung hai bên.
- La mitoyenneté d’un fossé — cái hào chung hai bên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mitoyenneté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)