mixed economy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

mixed economy

  1. (Kinh tế học) Nền kinh tế hỗn hợp.

Tham khảo[sửa]