moře
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ moře, từ tiếng Slav nguyên thủy *moře, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *mári, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *móri.
Danh từ
[sửa]moře gt
- Biển.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- moře, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- moře, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “moře”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]moře
- Dạng hiện tại giống đực số ít transgressive của mořit
Tiếng Séc cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *moře, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *mári, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *móri.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]moře gt
- Biển.
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Séc: moře
Đọc thêm
[sửa]- Jan Gebauer (1903–1916), “moře”, trong Slovník staročeský (bằng tiếng Séc), Prague: Česká grafická společnost "unie", Česká akademie císaře Františka Josefa pro vědy, slovesnost a umění
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/or̝ɛ
- Vần:Tiếng Séc/or̝ɛ/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- soft giống trung nouns tiếng Séc
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Séc
- Biến thể hình thái động từ tiếng Séc
- cs:Vùng nước
- cs:Địa mạo
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc cổ
- Mục từ tiếng Séc cổ
- Danh từ tiếng Séc cổ
- Danh từ giống trung tiếng Séc cổ
