Bước tới nội dung

mob-cap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːb.ˈkæp/

Danh từ

mob-cap /ˈmɑːb.ˈkæp/

  1. trùm kín đầu (của đàn bà).

Tham khảo