moccasin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.kə.sən/
Danh từ
moccasin /ˈmɑː.kə.sən/
- Giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ).
- (Động vật học) Rắn hổ mang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moccasin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)