Bước tới nội dung

mocking-bird

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑː.kiɳ.ˈbɜːd/

Danh từ

mocking-bird /ˈmɑː.kiɳ.ˈbɜːd/

  1. (Động vật học) Chim nhại (khéo nhại tiếng chim khác).

Tham khảo