modelling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

modelling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của model.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

modelling /ˈmɑː.dᵊl.liɳ/

  1. Nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng.
  2. Nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem).

Tham khảo[sửa]