moeder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít moeder
số nhiều moeders
Dạng giảm nhẹ
số ít moedertje
số nhiều moedertjes

moeder gc (mạo từ de, số nhiều moeders, giảm nhẹ moedertje)

  1. mẹ

Từ liên hệ[sửa]