moignon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mwa.ɲɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moignon /mwa.ɲɔ̃/ |
moignons /mwa.ɲɔ̃/ |
moignon gđ /mwa.ɲɔ̃/
- Mỏm cụt (của tay, chân bị cắt cụt; của cánh một số loài chim, của cành cây bị gãy).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moignon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)