Bước tới nội dung

moise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
moise
/mwaz/
moises
/mwaz/

moise gc /mwaz/

  1. (Kiến trúc) Thanh giằng.

Tham khảo