molesta
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -ɛstɐ
Động từ
[sửa]molesta
- Dạng biến tố của molestar:
Tiếng Catalan
[sửa]Động từ
[sửa]molesta
- Dạng biến tố của molestar:
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]molesta
- Dạng biến tố của molestar:
Tiếng Latinh
[sửa]Tính từ
[sửa]molesta
Tính từ
[sửa]molestā
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]molesta
- Dạng phis ở ngôi thứ ba số ít của molester
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh molestare hoặc tiếng Pháp molester hoặc tiếng Đức molestieren.
Động từ
[sửa]a molesta (hiện tại ngôi thứ ba số ít molestează, phân từ quá khứ molestat) cđt. loại 1
Chia động từ
[sửa]| nguyên mẫu | a molesta | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gerund | molestând | ||||||
| quá khứ phân từ | molestat | ||||||
| số | số ít | số nhiều | |||||
| ngôi | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |
| ind. | eu | tu | el/ea | noi | voi | ei/ele | |
| hiện tại | molestez | molestezi | molestează | molestăm | molestați | molestează | |
| chưa hoàn thành | molestam | molestai | molesta | molestam | molestați | molestau | |
| hiện tại hoàn thành | molestai | molestași | molestă | molestarăm | molestarăți | molestară | |
| hoàn thành số nhiều | molestasem | molestaseși | molestase | molestaserăm | molestaserăți | molestaseră | |
| giả định | eu | tu | el/ea | noi | voi | ei/ele | |
| hiện tại | să molestez | să molestezi | să molesteze | să molestăm | să molestați | să molesteze | |
| mệnh lệnh | — | tu | — | — | voi | — | |
| khẳng định | molestează | molestați | |||||
| phủ định | nu molesta | nu molestați | |||||
Tiếng Tagalog
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Pseudo-Hispanism, dẫn xuất từ tiếng Anh vay mượn ngữ nghĩa từ tiếng Anh molest, ảnh hưởng do chính tả tiếng Tây Ban Nha molesta. Điệp thức của molestiya.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]molesta (chính tả Baybayin ᜋᜓᜎᜒᜐ᜔ᜆ)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lim, Ed (2008), Lim Tagalog-English English-Tagalog Dictionary, Lulu.com, →ISBN, tr. 103
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Tính từ
[sửa]molesta
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]molesta
- Dạng biến tố của molestar:
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]molesta gc si
Động từ
[sửa]molesta
- Dạng biến tố của molestare:
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛstɐ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛstɐ/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Động từ tiếng Rumani
- Chia động từ loại 1 tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Tagalog
- pseudo-loans from tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Vay mượn ngữ nghĩa từ tiếng Anh tiếng Tagalog
- Điệp thức tiếng Tagalog
- Từ 3 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/esta
- Vần:Tiếng Tagalog/esta/3 âm tiết
- Mục từ có hệ phát âm malumay tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- Mục từ thiếu chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Mục từ có chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esta
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esta/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý