monétiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
monétiser ngoại động từ
- Chuyển thành tiền tệ, tiền tệ hóa.
- Monétiser de l’or — chuyển vàng thành tiền tệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monétiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)