Bước tới nội dung

monetary base

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbeɪs/

Danh từ

monetary base / ˈbeɪs/

  1. (Kinh tế học) số tiền tệ.

Tham khảo