Bước tới nội dung

monetary overhang

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈoʊ.vɜː.ˌhæŋ/

Danh từ

monetary overhang / ˈoʊ.vɜː.ˌhæŋ/

  1. (Kinh tế học) Sự sử dụng quá nhiều tiền mặt.

Tham khảo