Bước tới nội dung

money market equilibrium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/

Danh từ

money market equilibrium / ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/

  1. (Kinh tế học) Sự cân bằng của thị trường tiền tệ.

Tham khảo