Bước tới nội dung

monkey-jacket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/

Danh từ

monkey-jacket /ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/

  1. Áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ).

Tham khảo