mood swing
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
mood swing (số nhiều mood swings)
- Tâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọng
mood swing (số nhiều mood swings)
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |