moorhen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

moorhen

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

moorhen /ˈmʊr.ˌhɛn/

  1. (Động vật học) Gà gô đỏ (con mái).
  2. Gà nước.

Tham khảo[sửa]