mopping-up
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːp.piɳ.ˈəp/
Tính từ
mopping-up /ˈmɑːp.piɳ.ˈəp/
- Thu dọn, nhặt nhạnh.
- (Quân sự) Càn quét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mopping-up”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)