morceler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

morceler ngoại động từ /mɔʁ.sə.le/

  1. Chia nhỏ.
    Morceler un terrain — chia nhỏ một đám đất

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]