morfologicamente
Giao diện
Xem thêm: morfológicamente
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ morfológico + -mente.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /muɾ.fuˌlɔ.ʒi.kɐˈmẽ.tɨ/
Phó từ
[sửa]morfologicamente (không so sánh được)
- Về mặt hình thái học.
Đọc thêm
[sửa]- “morfologicamente”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “morfologicamente”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ morfologico + -mente.
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]morfologicamente
- Về mặt hình thái học.
Thể loại:
- Từ có hậu tố -mente tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 7 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ không so sánh được tiếng Bồ Đào Nha
- Từ có hậu tố -mente tiếng Ý
- Từ 7 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ente
- Vần:Tiếng Ý/ente/7 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Phó từ tiếng Ý