Bước tới nội dung

morris-dance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɔr.əs.ˈdænts/

Danh từ

morris-dance /ˈmɔr.əs.ˈdænts/

  1. Điệu múa/nhảy mô-rít.
  2. Điệu múa vui nhôn dân gian (ăn mặc các quần áo nhân vật trong truyền thuyết về Rôbin Hút).

Tham khảo