Bước tới nội dung

mortise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

mortise

  1. (Kỹ thuật) Lỗ mộng.

Ngoại động từ

mortise ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Đục lỗ mộng.

Chia động từ

Tham khảo