Bước tới nội dung

mosquito-craft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈkræft/

Danh từ

mosquito-craft /mə.ˈski.ˌtoʊ.ˈkræft/

  1. (Hàng hải) Tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động).

Tham khảo