Bước tới nội dung

mouse-hole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊs.ˈhoʊl/

Danh từ

mouse-hole /ˈmɑʊs.ˈhoʊl/

  1. Hang chuột.

Tham khảo