movingly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

movingly /ˈmuː.viɳ.li/

  1. Trạng từ.
  2. Xem moving.

Tham khảo[sửa]