Bước tới nội dung

mudderverk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có bài viết về:
mudderverk

Danh từ

[sửa]

mudderverk gt

  1. Tàu cuốc, tàu nạo vét, máy nạo bùn.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của mudderverk
danh cách sinh cách
số ít bất định mudderverk mudderverks
xác định mudderverket mudderverkets
số nhiều bất định mudderverk mudderverks
xác định mudderverken mudderverkens