Bước tới nội dung

mudu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Đại từ

[sửa]

mudu 

  1. (ngôi 1 số đôi) chúng ta, chúng tôi

Biến cách

[sửa]
Biến cách của mudu
số ít số đôi số nhiều
danh cách àš mùdu , mùdvi gc mẽs
sinh cách manę̃s mùdviejų mū́sų
dữ cách mán mùdviem mùms
đối cách manè mùdu , mùdvi gc mùs
cách công cụ manimì, manim̃ mùdviem mumìs
định vị cách manyjè, manỹ mùdviese mumysè