Bước tới nội dung

mugne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å mugne
Hiện tại chỉ ngôi mugner
Quá khứ mugna, mugnet
Động tính từ quá khứ mugna, mugnet
Động tính từ hiện tại

mugne

  1. Đóng mốc, mốc meo.
    Osten stod og mugnet i skapet.

Tham khảo