multiforme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myl.ti.fɔʁm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | multiforme /myl.ti.fɔʁm/ |
multiformes /myl.ti.fɔʁm/ |
| Giống cái | multiforme /myl.ti.fɔʁm/ |
multiformes /myl.ti.fɔʁm/ |
multiforme /myl.ti.fɔʁm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multiforme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)